
Chia sẻ sản phẩm này :
Muối công nghiệp
- Xuất xứ
- : China
- Số CAS
- : 7647-14-5
- Mã HS
- : 25010010
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : sodium chloride
- Molecular Formula
- : NaCl
- Molecular Weight (g/mol)
- : 58.4400
- Synonyms & Trade Names
- : Industrial salt; Rock salt; Sodium chloride; Common salt
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 98% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp công nghiệp
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Odorless
- Melting Point (°C)
- : 801.0000
- Boiling Point (°C)
- : 1413
- Density (g/cm³)
- : 2.1650
- Solubility in Water
- : Freely soluble (36g/100mL)
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry place; away from moisture
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Về muối công nghiệp
Muối công nghiệp, còn được gọi là natri clorua, có công thức hóa học là NaCl. Nó là một muối ion và tồn tại dưới dạng chất rắn tinh thể màu trắng. Natri clorua phân bố rộng rãi trong tự nhiên và được tìm thấy chủ yếu ở các đại dương (nước biển có nồng độ trung bình 2,68 trọng lượng NaCl). Natri clorua cũng xuất hiện ở nhiều vùng nước mặn nội địa và trong trầm tích muối trong đá trầm tích như khoáng chất halit. Là một loại muối ăn phổ biến, natri clorua là một thành phần thiết yếu của hầu hết các chế biến thực phẩm - truyền hương vị cho thực phẩm và cung cấp nhu cầu dinh dưỡng natri. Nó cũng được sử dụng để bảo quản thực phẩm. Về mặt trị liệu, dung dịch NaCl được sử dụng để chống mất nước như một chất bổ sung chất điện giải, và nó là một chất gây nôn. Các ứng dụng quan trọng nhất của natri clorua trong ngành công nghiệp hóa chất là tạo ra một số hóa chất công nghiệp quan trọng như axit clohydric, natri hydroxit, natri cacbonat và natri kim loại. Các ứng dụng khác là nhuộm và in vải, tráng men gốm, làm xà phòng và đóng rắn da.
Quy trình sản xuất
Natri clorua tồn tại rất nhiều tự nhiên như một khoáng chất (halit). Chúng có thể được khai thác bằng cách bơm nước vào mỏ để hòa tan muối đá. Nước sau đó được phép bay hơi sao cho NaCl được kết tinh lại và thu gom để xử lý và lọc tiếp theo để tiêu thụ công nghiệp. Natri clorua cũng có thể được thu thập bằng cách bốc hơi nước muối từ cặn muối ngầm và nước biển. Nước muối bão hòa sau đó được đưa qua một loạt các ao kết tinh lại, nơi muối natri clorua sẽ kết tinh ra. Các tinh thể được cô lập, tinh chế thêm bằng cách kết tinh, xử lý và tiêu chuẩn hóa để tiêu thụ công nghiệp. Sản phẩm thương mại chứa một lượng nhỏ canxi và magiê clorua.
