
Chia sẻ sản phẩm này :
Diethanolamide dừa
- Xuất xứ
- : Malaysia
- Số CAS
- : 120-40-1
- Mã HS
- : 2924.12.10
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : N,N-bis(2-hydroxyethyl)dodecanamide
- Molecular Formula
- : C14H29NO2
- Molecular Weight (g/mol)
- : 255.3800
- Synonyms & Trade Names
- : Coconut diethanolamide; Cocamide DEA; CDEA
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 90% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất lỏng
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : Clear to slightly colored liquid
- Odor
- : Mild
- Melting Point (°C)
- : 40.0000
- Boiling Point (°C)
- : >250
- Density (g/cm³)
- : 0.9990
- Solubility in Water
- : Dispersible in water
- Signal Word
- : Warning
- GHS Hazard Class
- : Skin irritant; Eye irritant
- H-Statements
- : H315|H319
- P-Statements
- : P264|P280|P305+P351+P338
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 10
- Storage Conditions
- : Cool, dry place
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Dừa diethanolamide, còn được gọi là cocamide diethanolamine (cocamide DEA), là cơ sở cấu trúc phổ biến của nhiều chất hoạt động bề mặt, thường là một thành phần được tìm thấy trong chăm sóc cá nhân như xà phòng gội đầu. Dừa diethanolamide chứa đuôi hydrocacbon kỵ nước và đầu ưa nước, làm cho nó trở thành một chất hoạt động bề mặt tuyệt vời. Nó là một chất lỏng nhớt và được sử dụng như một chất tạo bọt trong các sản phẩm tắm như dầu gội và xà phòng rửa tay, và trong mỹ phẩm như một chất nhũ hóa.
Quy trình sản xuất
Dừa diethanolamide là một diethanolamide được tạo ra từ phản ứng của hỗn hợp axit béo từ dầu dừa với diethanolamine.
