Dầu axit cọ

Dầu axit cọ

Xuất xứ
: Indonesia
Số CAS
: 8002-75-3
Mã HS
: 38231900
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: RBD palm stearin (palm oil fraction)
Molecular Formula
: Triacylglycerols (palmitic/stearic)
Synonyms & Trade Names
: RBD palm stearin; Palm stearin; Hard PMF
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: IV max 48
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Mild, fatty
Boiling Point (°C)
: >300
Density (g/cm³)
: 0.8800
Solubility in Water
: Insoluble
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 13
Storage Conditions
: Cool, dry; sealed containers
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật
Tải TDS

Tổng quan về dầu axit cọ
Dầu axit cọ (PAO) là một sản phẩm phụ thu được từ quá trình tinh chế dầu cọ. Thông số kỹ thuật của dầu axit cọ chứa chủ yếu axit béo tự do (FFA) lên đến 50% và dầu trung tính, với độ ẩm 2-3% và các tạp chất khác. Nó tương tự như chưng cất axit béo cọ, tuy nhiên FFA thường thấp hơn trong dầu axit cọ so với chưng cất axit béo cọ.

Quy trình sản xuất
Dầu axit cọ (PAO) là một sản phẩm phụ có nguồn gốc từ việc tinh chế dầu cọ. Thu hoạch quả cọ giàu dầu là bước đầu tiên trong quá trình này, sau đó dầu được chiết xuất một cách cơ học. Bùn được tạo ra trong quá trình tinh chế, loại bỏ các chất gây ô nhiễm từ dầu cọ thô. Ly tâm được sử dụng để loại bỏ bùn chứa đầy thành phần không thuận lợi này để chiết xuất dầu axit cọ. Các ứng dụng cho PAO, một chất lỏng màu đen, nhớt với hàm lượng axit béo tự do cao, bao gồm năng lượng sinh học, thức ăn chăn nuôi và sản xuất xà phòng. Các phương pháp bền vững đang được ngành công nghiệp dầu cọ sử dụng ngày càng nhiều để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường liên quan đến sản xuất dầu cọ.