Alkylbenzen tuyến tính

Alkylbenzen tuyến tính

Xuất xứ
: Taiwan
Số CAS
: 67774-74-7
Mã HS
: 3817.00.00
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: dodecylbenzene (branched)
Molecular Formula
: C18H30 (avg)
Synonyms & Trade Names
: Linear alkylbenzene; LAB; Hard alkylbenzene
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 99% min
Grade / Quality Level
: Cấp kỹ thuật
Hình thức vật lý
: Chất lỏng
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: Clear to slightly colored liquid
Odor
: Mild aromatic
Boiling Point (°C)
: >300
Density (g/cm³)
: 0.8550
Solubility in Water
: Insoluble
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 10
Storage Conditions
: Cool, dry place
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Các alkylbenzen tuyến tính thuộc nhóm hợp chất hữu cơ với công thức C6H5CnH2n+1. LAB có chất lỏng trong suốt đến màu nâu. Chúng chủ yếu được sản xuất làm chất trung gian trong sản xuất các chất hoạt động bề mặt, để sử dụng trong chất tẩy rửa. Kể từ những năm 1960, LAB đã nổi lên như là tiền chất chủ đạo của chất tẩy rửa phân hủy sinh học.
Quy trình sản xuất
Có 3 phương pháp sản xuất cho LAB:
Quá trình DETAL bao gồm khử hydro hóa n-parafin thành olefin, và phản ứng tiếp theo với benzen sử dụng chất xúc tác tầng cố định.

Quá trình HF/N-parafin liên quan đến quá trình khử hydro n-parafin thành olefin, và phản ứng tiếp theo với benzen sử dụng hydro florua làm chất xúc tác. Quá trình này chiếm phần lớn sản xuất LAB được cài đặt trên thế giới.

Quá trình alkyl hóa Friedel-Crafts bao gồm clo hóa n-parafin thành monocloroparaffin, sau đó là alkyl hóa benzen bằng chất xúc tác nhôm clorua (AlCl3). Phương pháp này là một trong những tuyến thương mại lâu đời nhất đến LABS.

Mỗi quy trình tạo ra các sản phẩm LAB với các tính năng riêng biệt.